vỡ lở

  1. dévoilé; mis à découvert; décelé
    • Âm mưu vỡ lở
      intrigue décelée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vỡ lở
Âm mưu của hắn đã bị vỡ lở.